Bongdanet ⚡️ Trang chủ Bóng đá NET 2026, Dữ liệu tỷ số trực tuyến

  Giải Giờ   Chủ Tỷ số Khách C/H-T Số liệu
AGS 66Red match
6 - 6
0 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.05 0.80
-1/4 4
0.75 1.00
CHN CH 22Red match
0 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CHN CH 22Red match
0 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
OFC W U16 23Red match
0 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UKR U19 18Red match
0 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
IND BLR SD 21Red match
0 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.80
-1 1/4 4
0.95 1.00
MGL PL 20Red match
1 - 1
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.83
-3/4 4 3/4
0.88 0.98
IDN ISL 15:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.83
-1/2 2 3/4
0.78 0.98
CB-CUP 15:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.98
-1/4 4 1/4
1.00 0.83
UKRC 16:00
[UKR D1-15] Kolos Kovalyovka
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 1.05
+1/2 2 1/4
1.03 0.75
CZE U19 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 1.00
+1/2 4
0.95 0.80
CZE U19 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.93
-1 1/2 4 1/2
0.83 0.88
CHN CH 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CFL 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.98
0 3
0.90 0.83
CFL 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.80
-1 1/4 3
0.95 1.00
UKR U19 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UKR U19 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BHU TL 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.83
+1 1/2 3 1/2
0.95 0.98
IND MizPL 16:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.98
-1 3/4 3 3/4
0.90 0.83
AFC Cup 17:00
[KOR D1-1] FC Seoul
VS
Persib Bandung [IDN ISL-8]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 1.00
-1 2 3/4
0.93 0.80
AGS 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.85
0 2
0.93 0.95
AFC CL 17:00
VS
Kashiwa Reysol [JPN D1-3]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.95
+1/4 2 1/2
0.85 0.85
UKR U19 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UKR U19 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER Reg 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NOR D1 W 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.78
-1 1/2 3
0.80 1.03
AGS 17:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.95
-5 1/2 6
0.83 0.85
SPA LU19 17:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.98
+1 2 3/4
1.00 0.83
IND BLR SD 17:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.80
-1/4 3 1/4
1.00 1.00
UKRC 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
TUR Cup 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
TUR Cup 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
TUR Cup 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
TUR Cup 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
TUR Cup 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
TUR Cup 18:00
[TUR 3-17] Adanaspor
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
TUR Cup 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.85
-1/4 2 3/4
0.88 0.95
TUR Cup 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
TUR Cup 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
TUR Cup 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA LU19 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.80
-1 1/4 2 3/4
0.88 1.00
Maldives P L 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
HUN WD1 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
-3/4 2 3/4
0.95 0.90
HUN WD1 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.88
-1 1/4 2 3/4
0.83 0.93
INT FRL 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
THA D1 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.85
-1/4 2 1/2
0.83 0.95
THA D1 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.85
0 2 1/2
1.03 0.95
CHN CH 18:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CHN CH 18:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CHN CH 18:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CHN CH 18:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CHN CH 18:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UKR U19 18:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UKR U19 18:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
THA D1 18:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 1.03
+1/2 2 1/2
1.03 0.78
IND SPL 18:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.98
0 3 1/4
0.83 0.83
TAJ L1 18:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GRE Cup 19:00
[GRE D2-15] Niki Volou
VS
Asteras Tripolis [GRE D1-13]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
+1/2 2 1/4
0.90 0.90
UKRC 19:00
[UKR D2-3] Kulykiv
VS
Veres [UKR D1-10]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.83
+3/4 2 1/2
0.83 0.98
TUR Cup 19:00
[TUR 3-15] Galata
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.95
-1/4 2 3/4
0.80 0.85
TUR Cup 19:00
VS
Bulvarspor [TUR 3-7]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
TUR Cup 19:00
[TUR 3-10] Inkilapspor
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.90
-1/4 2 1/4
0.80 0.90
GEO D2 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.93
-1/2 2 1/2
0.90 0.88
GEO D2 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.83
-1/4 2 1/4
0.98 0.98
THA D1 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.95
0 2 1/2
1.00 0.85
AFC Cup 19:15
[VIE D1-7] Viettel FC
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
+3/4 2 3/4
0.95 0.90
AFC CL 19:15
[THA PR-1] Port FC
VS
Vissel Kobe [JPN D1-2]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.80
+1 2 3/4
0.80 1.00
RUS D1 19:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 19:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.83
-3/4 2 1/4
0.90 0.98
AZE D2 19:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.70 0.93
-1 2 3/4
1.10 0.88
HK U22L 19:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
MOZ C 19:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.80
-3/4 2
0.83 1.00
MOZ C 19:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.85
0 1 3/4
0.90 0.95
MOZ C 19:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
MAS FAC 20:00
[MAS SL-7] Terengganu
VS
DPMM FC [MAS SL-5]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.85
-1 1/4 3
0.80 0.95
UKRC 20:00
VS
LNZ Cherkasy [UKR D1-7]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.80
+1/4 2
1.00 1.00
FIFA WU20 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.98
-3/4 2 3/4
0.95 0.83
FIFA WU20 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.88
+1/4 2 1/2
0.95 0.93
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.83
-1/4 2 1/4
0.83 0.98
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 1.00
-3/4 2 1/2
1.00 0.80
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.95
0 2 1/4
1.03 0.85
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.85
0 2 1/2
1.03 0.95
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 1.00
-1/2 2 1/2
0.85 0.80
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.83
-1 2 1/4
0.85 0.98
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.95
+3/4 2 1/4
0.80 0.85
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.78
-1/4 2 1/4
0.78 1.03
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.95
0 2 1/4
0.80 0.85
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.98
-1/4 2 1/4
0.80 0.83
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.85
+1 2 1/4
0.85 0.95
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.90
-1/4 2 1/4
0.85 0.90
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.90
+1/4 2 1/4
1.00 0.90
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.75 0.78
0 2
1.05 1.03
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.95
0 2 1/2
0.98 0.85
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.90
-1/2 2 1/4
0.85 0.90
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.80
-1/4 2 1/2
0.93 1.00
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.95
0 2 1/2
1.00 0.85
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.98
-1/4 2 1/4
0.90 0.83
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.00
+1/4 2 3/4
0.83 0.80
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.90
-1/4 2 1/4
0.80 0.90
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.85
+1/2 2 1/4
0.90 0.95
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.88
-1 2 1/4
0.83 0.93
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.85
-1/2 2 1/4
0.85 0.95
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.80
-1 3/4 2 3/4
0.83 1.00
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.83
-1/4 2 1/2
1.00 0.98
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.85
-1/2 2 1/4
0.83 0.95
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.83
-1/2 2 1/4
1.00 0.98
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
0 2 1/4
0.95 0.90
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 1.00
-3/4 2 1/4
1.00 0.80
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.83
-1 2 1/4
0.80 0.98
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.98
-1 1/4 2 3/4
0.93 0.83
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.75
-1/2 2
0.95 1.05
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.93
0 2 1/2
1.00 0.88
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 1.05
+1/2 2 1/4
1.03 0.75
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.98
-1/2 2 1/4
0.83 0.83
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.75 0.80
0 2
1.05 1.00
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.95
-1/2 2 1/4
0.90 0.85
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.93
+1/4 2 1/4
0.90 0.88
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.95
-1 1/4 2 1/2
0.80 0.85
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 1.03
+3/4 2 1/4
0.98 0.78
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
+3/4 2 1/2
0.95 0.90
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.88
0 2 1/4
0.83 0.93
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.78
-3/4 2 1/4
0.95 1.03
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 1.00
+1/2 2 3/4
1.00 0.80
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BI PL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SAG 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ZIM CUP 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.80
0 2
1.03 1.00
IRQ D2 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 1.00
0 2
0.95 0.80
IRQ D2 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Lbn FC 20:00
[LBN D1-2] Al-Nejmeh
VS
Al-Safa [LBN D1-5]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Lbn FC 20:00
[LBN D1-12] Racing Beirut
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Lbn FC 20:00
[LBN D1-10] Tadamon Sour
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Lbn FC 20:00
[LBN D1-4] Jwaya
VS
Al-Hikma [LBN D1-6]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UPL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UPL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 1.05
+1/4 2
0.90 0.75
UPL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.88
+1/4 2
1.03 0.93
SAme GF 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GEO D2 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 1.00
0 2 3/4
0.85 0.80
HUN WD1 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 1.03
+1 3 1/4
0.78 0.78
HUN WD1 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.98
+2 1/4 3 1/4
0.93 0.83
RWA D1 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
RWA D1 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.85
+1 1/4 2 1/4
0.95 0.95
Bra CUU20 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.95
-1 3/4 3 1/2
0.98 0.85
ZAN PL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.75
0 1 3/4
0.85 1.05
ZAN PL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.08 1.03
0 2
0.73 0.78
TAJ L1 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UzbC 20:30
[UZB D1-6] OTMK Olmaliq
VS
Xorazm Urganch [UZB D1-13]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
-1 2 1/2
0.90 0.90
IRN D1 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.80
-1/4 2 1/4
0.90 1.00
ITA S4 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.95
0 2 1/2
1.00 0.85
EGY D2 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
EGY D2 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.05 0.83
-1/4 2
0.75 0.98
EGY D2 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.08 1.03
-1/4 2 1/4
0.73 0.78
EGY D2 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.88
-1/2 2 1/4
0.88 0.93
EGY D2 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.75 1.05
+1/4 2 1/4
1.05 0.75
EGY D2 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.83
-1 2 1/4
0.80 0.98
EGY D2 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 1.03
-1/2 2 1/4
1.00 0.78
EGY D2 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.83
0 2
0.95 0.98
EGY D2 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 1.00
-1/4 2 1/4
0.98 0.80
EGY D2 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 1.03
+1/4 2 1/4
1.03 0.78
EGY D2 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.03
-3/4 2 1/4
0.83 0.78
EGY D2 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.78
-1/4 2
0.93 1.03
IND MizPL 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.88
+1 1/2 3 1/4
0.93 0.93
GRE Cup 20:45
VS
Marko [GRE D2-2]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.80
-2 3 1/4
1.03 1.00
EGY D1 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.05 0.88
0 2
0.75 0.93
UzbC 21:00
[UZB D1-8] FK Gazalkent
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.93
+1/4 2 1/2
0.90 0.88
SVK Cup 21:00
VS
FK Pohronie [SVK D2-3]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CZEC 21:00
[CZE D2-10] SK Kladno
VS
Banik Ostrava [CZE D1-12]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
+3/4 3
0.90 0.90
CZEC 21:00
VS
Teplice [CZE D1-7]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.95
+3/4 3
0.95 0.85
CZEC 21:00
VS
Pardubice [CZE D1-13]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.90
+3 4
0.80 0.90
CZEC 21:00
VS
Slavia Praha [CZE D1-1]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.88
+3 4 1/4
0.90 0.93
CZEC 21:00
[CZE CFL-17] MFK Havirov
VS
Tescoma Zlin [CZE D1-16]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.91
+2 1/4 3 1/2
0.95 0.80
CZEC 21:00
[CZE CFL-10] Vitkovice
VS
Artis Brno [CZE D1-14]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.95
+1 1/2 3 3/4
0.90 0.85
CZEC 21:00
[CZE CFL-2] FK Kraluv Dvur
VS
Brno [CZE D1-4]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.83
+2 3 1/2
0.80 0.83
CZEC 21:00
VS
Synot Slovacko [CZE D1-15]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.91
+2 3 1/2
1.00 0.80
CZEC 21:00
[CZE D2-7] Marila Pribram
VS
Hradec Kralove [CZE D1-6]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.85
+1 1/4 3
0.95 0.95
SWE U21AS 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
TUR Cup 21:00
[TUR 3-9] Bucaspor 1928
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.90
+1 3
1.00 0.90
ALB D2 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.90
-1 3/4 2 1/2
0.85 0.90
ALB D2 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.90
-1 2 1/2
0.83 0.90
ALB D2 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.98
+1/2 2 1/2
1.00 0.83
ALB D2 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 1.00
+1/2 2 1/2
0.93 0.80
ALB D2 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.03
-1/4 2 1/4
0.83 0.78
ALB D2 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.83
-3/4 2 1/4
0.90 0.98
IRN D1 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
IRN D1 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.78
-3/4 2 1/4
0.85 1.03
ITA S4 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.85
-1 2 1/4
0.95 0.95
ITA S4 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.93
0 2 1/2
0.88 0.88
ITA S4 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.90
-3/4 2 3/4
1.00 0.90
SER D2 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.80
0 2 1/2
0.90 1.00
AGB LE 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ARG RESL 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 1.00
+1/2 2 1/2
0.98 0.80
ARG RESL 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.98
-1 2 1/2
1.03 0.83
ARG RESL 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 1.03
-1/4 2 1/2
0.90 0.78
HUN WD1 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.98
+4 3/4 5 1/2
0.83 0.83
DAN Cup 21:30
[DEN D3-7] Naesby
VS
AC Horsens [DEN SASL-6]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.91
+1 1/2 3 1/2
0.93 0.80
DAN Cup 21:30
VS
Nordsjaelland [DEN SASL-3]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
DAN Cup 21:30
[DEN D2-10] Brabrand
VS
Viborg [DEN SASL-4]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.95
+1 3/4 3 1/4
0.78 0.85
DAN Cup 21:30
VS
Aarhus Fremad [DEN D1-4]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.03
+1 1/2 3 1/4
0.83 0.78
CRO Cup 21:30
VS
Rijeka [CRO D1-5]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.83
+3 3 3/4
0.95 0.98
CRO Cup 21:30
[CRO D2-15] Kustosija
VS
Bijelo Brdo [CRO D2-3]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.90
+1/4 2 1/2
1.00 0.90
SLOC 21:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NOR WCUP 21:30
VS
Klepp Nữ [NOR D1 W-12]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
IRN D1 21:30
[IRN PR-16] Mes Rafsanjan
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
MNE D2 21:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
MNE D2 21:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 21:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.93
-3/4 2 1/4
0.93 0.88
CRO D3 21:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.90
-3/4 2 1/2
0.85 0.90
CRO D3 21:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 1.00
-1 1/4 3 1/4
1.00 0.80
AGB LE 21:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER Reg 21:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GRE Cup 21:45
[GRE D1-12] AE Kifisias
VS
Panathinaikos [GRE D1-1]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.85
+1 2 1/2
0.95 0.95
NORC 22:00
[NOR D3-9] Forde
VS
Aalesund FK [NOR D1-15]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CAF Cup 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CZE CFL 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.95
+1/4 3
0.85 0.85
CZE CFL 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.95
-2 3 3/4
0.83 0.85
TUN D1 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.90
-1/4 1 3/4
0.78 0.90
TUN D1 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.83
+1/4 1 3/4
0.85 0.98
NGA PR 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.85
-1 1/4 2 1/4
0.98 0.95
MNE D2 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 1.00
-1/4 2 1/2
1.00 0.80
ITA S4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.98
-1/4 2 1/2
1.00 0.83
ITA S4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
MNE U19 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.93
+1 3 3/4
0.85 0.88
USA L1 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.83
-1/2 2 1/2
0.83 0.98
Pol D4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.85
-2 3/4 3 1/2
1.00 0.95
Pol D4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.83
+2 3 1/4
0.90 0.98
ARG RESL 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.80
-1/4 2
0.83 1.00
ARG RESL 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.95
-3/4 2 1/2
0.90 0.85
GEO D2 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
-1/4 2 1/4
0.95 0.90
GER Reg 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
HUN WD1 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NOR D2 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.88
-3/4 3 1/4
0.93 0.93
GER JB 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
RUS PR 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
RUS PR 22:30
VS
Fakel [16]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ARG RESL 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.90
-1 1/4 2 3/4
0.93 0.90
LIT D1 22:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.85
+1/4 2 1/2
0.98 0.95
DAN Cup 23:00
[DEN D1-10] AB Copenhagen
VS
Sonderjyske [DEN SASL-12]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 1.00
+1/4 3
0.98 0.80
DAN Cup 23:00
VS
Aarhus AGF [DEN SASL-11]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT CF 23:00
[MAR D1-10] CODM Meknes
VS
Wydad Temara [MAR D2-2]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NORC 23:00
VS
Brann [NOR D1-8]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.88
+3 1/4 4 1/4
0.95 0.93
NORC 23:00
[NOR D3-2] Gamle Oslo
VS
Lyn Oslo [NOR AL-9]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.88
+1 1/2 3 3/4
0.90 0.93
NORC 23:00
[NOR D3-3] Elverum
VS
Raufoss [NOR AL-16]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.93
+1 3 3/4
0.95 0.88
NORC 23:00
[NOR D2-10] Pors Grenland
VS
Stabaek [NOR AL-4]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NORC 23:00
[NOR D3-2] Vindbjart
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.95
+1 3/4 3 3/4
0.83 0.85
NORC 23:00
[NOR D2-3] Brattvag
VS
Kristiansund BK [NOR D1-14]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 1.00
+1/2 3 1/2
0.85 0.80
NORC 23:00
[NOR D2-8] Traff
VS
Hodd [NOR AL-5]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NORC 23:00
[NOR D2-3] Levanger FK
VS
Ranheim IL [NOR AL-10]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NORC 23:00
[NOR D2-11] Sandvikens
VS
Asane Fotball [NOR AL-15]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.88
+1/2 3 1/4
0.90 0.93
NORC 23:00
[NOR D2-9] FK Arendal
VS
Sandnes Ulf [NOR AL-12]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.85
+1/4 3 1/4
1.00 0.95
NORC 23:00
[NOR D2-10] Stjordals Blink
VS
Fredrikstad [NOR D1-7]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NORC 23:00
[NOR D2-4] Bjarg
VS
Bryne [NOR AL-7]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NORC 23:00
[NOR D2-2] Sotra
VS
Sogndal [NOR AL-13]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NORC 23:00
[NOR D2-1] Jerv
VS
Egersunds IK [NOR AL-8]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 1.00
+1/4 3 1/4
0.98 0.80
NORC 23:00
[NOR D2-14] SK Trygg Lade
VS
Molde [NOR D1-3]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.90
+3 3 3/4
0.98 0.90
NORC 23:00
[NOR D3-3] IF Floya
VS
Rosenborg BK [NOR D1-6]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NORC 23:00
[NOR D2-2] Kjelsas
VS
Ham-Kam [NOR D1-10]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.88
+1 1/4 3 1/2
0.90 0.93
NORC 23:00
[NOR D2-6] Notodden FK
VS
Odds Ballklubb [NOR AL-6]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
+3/4 3
0.90 0.90
NORC 23:00
[NOR D3-4] Alta
VS
Tromso IL [NOR D1-4]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SLO D2 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.93
-1 3/4 3 1/4
0.90 0.88
AFC Cup 23:00
VS
Al-Taawoun [SPL-17]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.90
+1/2 2 3/4
0.88 0.90
AFC Cup 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.85
-1 2 1/2
0.90 0.95
AFC Cup 23:00
[UAE LP-6] Al Wahda(UAE)
VS
Al Kuwait SC [KUW D1-2]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.95
-1 1/4 2 3/4
0.83 0.85
AFC Cup 23:00
[BHR D1-1] Al Khaldiya
VS
Nasaf Qarshi [UZB D1-7]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.85
-1/4 2 1/4
0.83 0.95
BUL D1 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.90
+1 3
0.83 0.90
BOS PL 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.90
+1 1/4 2 1/4
0.98 0.90
EST D1 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.90
-1 1/4 3 1/4
0.85 0.90
LAT D1 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.83
-1 1/2 3 1/4
0.95 0.98
TUR Cup 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.80
-1/2 2 1/2
0.78 1.00
SLOC 23:00
[SLO D2-11] Krka
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NOR WCUP 23:00
VS
Tromso Nữ [NOR D1 W-5]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NOR WCUP 23:00
VS
Kolbotn Nữ [NOR D1 W-10]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA LU19 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 1.00
-1 1/2 3 1/2
1.00 0.80
SPA LU19 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.95
-1/4 2 3/4
1.00 0.85
SPA LU19 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.83
+1/2 2 3/4
0.98 0.98
SPA LU19 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.80
+3/4 3
1.00 1.00
ITA S4 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SER D2 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.93
-3/4 2 1/2
0.83 0.88
SER D2 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
-1/4 2 3/4
0.90 0.90
SER D2 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.95
+1/2 2 1/2
1.00 0.85
SER D2 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.75
-1/2 2
0.83 1.05
MNE U19 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.88
-1/4 3 1/4
0.83 0.93
Tanzania D1 23:00
[3] Azam
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.95
0 2
0.90 0.85
GER Reg 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER Reg 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UEFA YL U19 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UEFA YL U19 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UEFA YL U19 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UEFA YL U19 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.83
-3/4 3 3/4
1.00 0.98
UEFA YL U19 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA C1 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.93
0 2 1/2
0.85 0.88
ITA C1 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.75 0.88
0 2
1.05 0.93
ITA C1 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.95
+3/4 2 3/4
0.85 0.85
ITA C1 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.90
0 2 1/4
1.03 0.90
ITA C1 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.98
0 2 1/2
0.88 0.83
ITA C1 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.90
-1/2 2 1/4
0.83 0.90
SVK Cup 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.90
+2 1/4 3 1/2
0.85 0.90
FIFA WU20 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.90
-1 1/4 2 3/4
0.83 0.90
FIFA WU20 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.98
-2 1/4 3 1/4
0.80 0.83
ITA S4 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.85
-1 1/2 2 1/2
1.00 0.95
GER Reg 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER Reg 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER Reg 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER Reg 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
RWA D1 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.80
-1 2 1/4
0.90 1.00
ISR W1 23:40
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 1.00
+2 3 1/4
0.78 0.80
UEFA EL 23:45
VS
Celta Vigo [SPA D1-16]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.83
+1/2 2 1/4
0.88 1.03
UEFA EL 23:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.05 0.85
+3/4 2 3/4
0.80 1.00

Tỷ số trực tuyến 17-09-2026

DAN Cup 00:00
[DEN D1-7] Vendsyssel
VS
Randers FC [DEN SASL-7]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.98
+3/4 2 3/4
0.85 0.83
SPA D1 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 1.03
-1 1/4 2 3/4
0.98 0.83
SPA D1 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.98
0 2 1/4
1.10 0.88
NORC 00:00
[NOR D2-1] Eidsvold Turn
VS
Kongsvinger [NOR AL-2]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.85
+1/2 3 1/2
0.98 0.95
SWE D1 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.90
-1/4 2 3/4
0.83 0.90
SUI Sl 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.90
-1/2 3 1/4
0.80 0.90
SUI Sl 00:00
[10] Thun
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 1.00
0 3 1/4
1.03 0.80
DWLWC 00:00
[DEN WD-8] Esbjerg W
VS
Kolding BK Nữ [DEN WD1-7]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.90
+3 1/2 4 1/2
0.85 0.90
DWLWC 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
EGY D1 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.85
+3/4 2
0.98 0.95
GRE Cup 00:00
[GRE D1-10] Atromitos Athens
VS
PAOK Saloniki [GRE D1-2]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.95
+1 2 1/2
0.98 0.85
GER D3 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.85
+1/4 3
0.95 0.95
GER D3 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.80
0 2 3/4
0.78 1.00
GER D3 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.85
0 2 1/2
0.80 0.95
GER D3 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.98
-1 3 1/2
0.98 0.83
GER D3 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.91
-1/2 3 1/2
0.90 0.80
LUX D1 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.95
-1/4 3
0.98 0.85
TUR Cup 00:00
[TUR 3-13] Celspor
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SLOC 00:00
VS
Maribor [SLO D1-1]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SWE D1 SN 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.88
-1/2 2 3/4
0.95 0.93
SWE D1 SN 00:00
[N-14] Pitea IF
VS
Umea FC [N-13]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.80
+1/4 2 3/4
0.95 1.00
SWE D1 SN 00:00
VS
Ariana [S-7]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.80
-1/4 2 3/4
0.78 1.00
SWE D1 SN 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.93
-1/4 2 1/2
0.85 0.88
SWE D1 SN 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
-1 1/4 3 1/4
0.90 0.90
SWE D1 SN 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.83
+3/4 3
0.85 0.98
MNE D2 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SAG 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
USA L1 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.98
-1/4 2 3/4
1.03 0.83
Pol D4 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.95
-1 3/4 3 1/4
0.93 0.85
ARG RESL 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.93
+1/2 2 1/4
0.93 0.88
AUS AC 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.98
-3/4 4 1/4
1.00 0.83
SAme GF 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GEO D2 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.80
-1/2 2 1/2
0.80 1.00
GER Reg 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER Reg 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER Reg 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER Reg 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA FC 00:00
[Spain D4-4] UD Santa Marta
VS
Bergantinos CF [SPA D41-4]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.93
+1/4 2 1/2
0.85 0.88
SWE D3 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SWE D3 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.78
+1/2 3
0.85 1.03
SWE D3 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.85
-1 3 1/4
0.93 0.95
Czech 2W 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.85
-1 1/2 4 1/2
0.90 0.95
BOW PL 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 1.05
-1/2 2 1/4
0.95 0.75
BOW PL 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BOW PL 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Finland K 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.80
-2 4
0.90 1.00
SWE D1 SN 00:30
[N-10] Gefle IF
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.98
0 2 3/4
0.95 0.83
SWE D1 SN 00:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.90
-1/4 2 3/4
0.85 0.90
SPA LU19 00:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.80
-1/4 2 3/4
1.00 1.00
GER D5 00:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER Reg 00:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA FC 00:30
[Spain D4-6] Comillas
VS
Sestao [SPA D41-2]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.93
+1 1/2 2 1/4
0.80 0.88
SPA FC 00:30
[SPA D42-7] Terrassa
VS
CD Binefar [Spain D4-8]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.93
-1 2 3/4
1.00 0.88
SWE D3 00:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SUI D3 00:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.95
0 3
0.93 0.85
RUS PR 00:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
RUS PR 00:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BRA RC 00:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 1.03
-1/4 2 1/4
0.98 0.78
SPA FC 00:45
[Spain D4-12] CD Derio
VS
CF Salmantino [SPA D45-3]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 1.00
+1/4 2 1/2
0.88 0.80
ARG D2 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.85
-1/2 1 3/4
0.90 0.95
LUX D1 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
LUX D1 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
LUX D1 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.80
0 2 3/4
1.03 1.00
LUX D1 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.90
-1/4 2 3/4
0.80 0.90
LUX D1 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.95
-2 1/4 3 1/2
1.00 0.85
LUX D1 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.85
-1/4 3
0.93 0.95
LUX D1 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.88
+1/2 2 3/4
0.88 0.93
NOR WCUP 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA LU19 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.85
-1 1/2 3
0.98 0.95
ITA S4 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.88
0 2 1/4
0.78 0.93
ITA S4 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.85
-3/4 2 1/4
0.93 0.95
ITA S4 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SER D2 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.80
-1 2 1/4
0.88 1.00
GER D5 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Brazil DDL 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 1.00
-1/4 2
0.78 0.80
Brazil DDL 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.88
-1/4 2
0.85 0.93
PLI CUP 01:00
[ENG U21-12] Stoke City U21
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 1.00
+1/2 3 1/2
0.80 0.80
BNY 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 1.00
-1 2 1/4
1.00 0.80
BNY 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.95
-1/4 2 3/4
0.78 0.85
BNY 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.75 0.95
0 3
1.05 0.85
BNY 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 1.00
-1 1/4 3
0.78 0.80
BNY 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.90
-1/4 2 1/4
0.85 0.90
BNY 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.80
-1 2 3/4
0.95 1.00
U Cup 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
+3/4 2 1/4
0.90 0.90
U Cup 01:00
[URU D1C-16] Albion FC
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.98
-1/4 2 1/4
0.80 0.83
ARG RESL 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.95
0 2 1/4
1.00 0.85
ARG RESL 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.75 0.95
0 2 1/4
1.05 0.85
ARG RESL 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.88
0 2 1/2
0.88 0.93
ARG RESL 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
0 2 1/4
0.95 0.90
ARG RESL 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.90
-3/4 2 1/2
0.93 0.90
ARG RESL 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 1.00
-1/2 2
0.88 0.80
ARG RESL 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.98
+1/4 2 1/2
1.00 0.83
BRA YCup 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.90
-3 4
0.98 0.90
SPA FC 01:00
[Spain D4-11] Conil CF
VS
Dos Hermanas [Spain D4-3]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UEFA YL U19 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BRA RJ A2 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.95
-1/2 2 1/4
0.88 0.85
BRA RJ A2 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
+1/4 2 1/4
0.90 0.90
BRA RJ A2 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.83
0 2 1/2
0.90 0.98
BRA RJ A2 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.90
-1/2 2 1/4
0.83 0.90
BRA RJ A2 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.83
+1/4 2 1/4
1.03 0.98
BRA CPY 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
-2 1/4 3 1/4
0.90 0.90
AFC Cup 01:15
[QAT D1-2] Al Rayyan
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.83
-1 1/2 2 3/4
0.88 0.98
AFC Cup 01:15
[IRQ SL-5] Al Shorta
VS
Al-Seeb [OMA PL-2]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.95
-1/2 2 1/4
0.93 0.85
NOR U19 01:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.95
+1 1/4 4 1/4
0.85 0.85
Bra SD 01:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
-1/4 2
0.90 0.90
PLI CUP 01:30
[ENG U21-13] Brighton U21
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.95
+1/4 3 1/4
0.85 0.85
U Cup 01:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.85
0 2
0.85 0.95
ENG SD1 01:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.83
+1/4 2 3/4
1.03 0.98
ENG SD1 01:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.90
-1/2 2 3/4
0.80 0.90
SPA FC 01:30
VS
Cacereno [SPA D3-4]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.95
0 2 1/4
0.85 0.85
ENG LC 01:45
[ENG PR-9] Everton
VS
Wolves [ENG LCH-8]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.05 0.88
-1 1/4 2 3/4
0.80 0.98
ENG LC 01:45
[ENG L2-7] Fleetwood Town
VS
Sheffield United [ENG LCH-15]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.88
+3/4 2 3/4
0.83 0.98
ENG RL1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.88
-1/2 3
0.88 0.93
ENG Conf 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.85
-1/4 2 1/2
0.78 0.95
ENG Conf 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.90
-1 2 3/4
0.85 0.90
ENG Conf 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.95
+3/4 3 1/4
0.95 0.85
ENG SD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.93
+1/4 3 1/4
0.83 0.88
ENG UD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.83
-1/2 2 3/4
0.80 0.98
ENG UD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.95
-3/4 3
0.95 0.85
ENG UD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.93
-1/4 2 3/4
0.78 0.88
ENG UD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.90
+1 1/2 3 1/2
0.85 0.90
SCO LL 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SCO LL 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SCO LL 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.83
+1 3 1/4
0.83 0.98
SCO LL 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SCO LL 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SCO LL 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA FC 01:45
[SPA D43-3] Orihuela CF
VS
Real Murcia [SPA D3-6]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.80
+1/2 2 1/4
0.85 1.00
UEFA YL U19 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.78
-1/4 3
0.98 1.03
UEFA YL U19 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.90
-1/4 3
1.00 0.90
ENG LC 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.88
-3/4 3 1/4
0.90 0.98
ENG LC 02:00
[ENG PR-20] Coventry City
VS
Aston Villa [ENG PR-19]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.95
+1/4 3
0.83 0.90
ITA C1 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.00
+1/2 2 3/4
0.83 0.80
ITA C1 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.98
-3/4 2 1/4
0.90 0.83
ITA C1 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.85
+1/4 2 1/4
1.03 0.95
ITA C1 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.80
-1 2 1/2
0.80 1.00
UEFA EL 02:00
VS
Dinamo Zagreb [CRO D1-4]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 1.05
+1/2 3
0.83 0.80
UEFA EL 02:00
[ITA D1-6] AC Milan
VS
Benfica [POR D1-2]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.85
-1/4 2 3/4
0.88 1.00
UEFA EL 02:00
[BEL D1-7] Anderlecht
VS
Lyon [FRA D1-4]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.05 0.93
0 2 3/4
0.80 0.93
UEFA EL 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.85
-1 1/2 2 3/4
0.95 1.00
UEFA EL 02:00
[AUT D1-4] Sturm Graz
VS
Rennes [FRA D1-3]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.85
+1/2 3
0.85 1.00
UEFA EL 02:00
[ENG PR-14] Sunderland A.F.C
VS
AZ Alkmaar [HOL D1-2]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.88
-1 2 3/4
1.05 0.98
UEFA EL 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.85
-2 3/4 4
0.98 1.00
BOL D1 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.98
-1/2 3
0.95 0.83
SCO HL 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SCO HL 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SCO HL 02:00
VS
Keith [10]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SCO HL 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SCO HL 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 1.00
+3/4 3 1/2
0.88 0.80
SCO HL 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.83
-1/4 2 1/2
0.83 0.98
SCO HL 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SCO HL 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SCO HL 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UZB D1 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 1.00
+1/4 3
1.03 0.80
GIB PD 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BRA YCup 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.95
-6 1/4 6 3/4
0.90 0.85
SPA FC 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.90
+1/4 2 1/4
1.00 0.90
SPA D1 02:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.88
-3 1/4 4 3/4
0.98 0.98
SPA D1 02:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.85
+1/4 2 1/2
0.88 1.00
VEN D2 02:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
VEN D2 02:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
VEN D2 02:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.95
0 2 3/4
0.95 0.85
ICE U19L 03:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.85
+3/4 4
0.83 0.95
ECU D2 03:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 1.03
-3/4 2 1/4
0.90 0.78
VEN D1 04:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.83
-1/4 2 1/4
0.78 0.98
CHI D1 04:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.70 0.90
-1/4 1 3/4
1.10 0.90
BRA LP 04:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.80
+1/2 3
0.98 1.00
HOR L 04:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.95
-1 1/2 3 1/4
0.80 0.85
HOR L 04:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.85
-2 3 1/2
0.80 0.95
CON CLA 05:00
VS
Palmeiras [BRA D1-2]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.10 0.90
-1/4 2
0.78 0.95
VEN D1 05:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.98
-1/2 2 1/2
0.90 0.83
CON CSA 05:00
VS
Santos [BRA D1-10]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.83
-1/2 2 1/4
1.03 1.03
USL D1 05:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.78
-1 1/4 3
0.78 1.03
Brazil DDL 05:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Brazil DDL 05:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.83
-1/2 2
0.78 0.98
Brazil DDL 05:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Brazil DDL 05:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.78
-1/2 1 3/4
0.83 1.03
ARG C 05:00
VS
Atletico Tucuman [ARG D1-17]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.83
-1/4 2
0.95 0.98
BRA D1 05:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.93
-3/4 2 3/4
0.90 0.93
BOL D1 05:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.95
+1/4 3
1.00 0.85
Brazil DDL 05:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 1.03
+1/4 2
0.85 0.78
Brazil DDL 05:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.85
0 2
0.83 0.95
VEN D1 06:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.90
-1/2 2 1/2
1.03 0.90
USA CUP 06:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.00
-1/2 3 1/4
0.83 0.80
CAN CHL 06:00
[MLS-15] CF Montreal
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.83
+3/4 3
0.95 0.98
VEN D2 06:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.95
-1 1/4 2 3/4
1.00 0.85
USA L1 06:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.98
0 2 3/4
0.88 0.83
USA L1 06:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.85
-3/4 3
0.80 0.95
MLS Next PL 06:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.83
+1/2 3 1/2
0.85 0.98
Columbia W L 06:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.75
0 2
0.95 1.05
BRA LP 06:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.95
-1/2 2 3/4
0.85 0.85
HOR L 06:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.00
+1 1/2 4
0.83 0.80
COL D1 06:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.83
-1/4 2 1/4
0.98 0.98
VEN D1 06:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.00
-1/4 2 1/2
0.83 0.80
USA L1 06:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.98
0 2 3/4
1.03 0.83
ECU CUP 07:00
[ECU LPSB-9] Pottu Via Ho
VS
Delfin SC [ECU LPSA-15]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.80
+1/4 2
1.00 1.00
NOR A CUP 07:00
VS
CDSyC Cruz Azul [MEX D1C-4]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.85
-1/2 3
0.80 0.95
CON CLA 07:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.90
-1/2 1 3/4
0.88 0.95
BOL D1 07:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.80
-1 3
0.98 1.00
USL D1 07:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 1.03
0 3 1/4
0.90 0.78
CNCF CACup 07:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.98
-1/4 2 1/4
0.90 0.83
SLV D1 08:00
VS
CD FAS [A-4]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.78
+1/4 2 1/4
1.00 1.03
USA L1 08:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.98
-1/2 3 1/4
0.85 0.83
COL D1 08:20
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.93
+1/2 2 1/2
0.80 0.88
USA WD1 08:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.80
-1 3
0.85 1.00
USA CUP 08:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.90
0 3
0.85 0.90
COL Cup 08:30
[COL D2C-11] Barranquilla FC
VS
Millonarios [COL D1C-2]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
USA WD1 09:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.90
-1/4 2 3/4
0.98 0.90
CNCF CACup 10:15
VS
CD Motagua [HON Lig1A-4]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.78
+1/4 2 1/4
0.90 1.03
AGSW 12:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.80
+3 3 1/2
0.98 1.00
OFC W U16 12:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu

Kết quả bóng đá mới nhất

INT FRL 13:00 FT
5 - 2
1 - 3
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.45 4.50
0 8 1/2
1.68 0.15
IND BLR SD 12:30 FT
0 - 8
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.30 5.60
0 1 1/2
0.60 0.11
OFC W U16 12:00 FT
0 - 0
1 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
AGS 12:00 FT
4 - 7
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.05 6.00
0 4 1/2
0.75 0.10
MEX D1 08:00 FT
1 [C-8] Puebla
Toluca [C-2] 1
6 - 5
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.20 6.40
0 1 1/2
0.65 0.10
MEX D2 08:00 FT
Cancun [A-10] 1
5 - 8
1 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 7.75
0 2 1/2
0.85 0.08
B W Cup 07:30 FT
9 - 7
0 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.35 8.00
0 1 1/2
0.58 0.07
CON CSA 07:30 FT
2 [BRA D1-11] Sao Paulo
Boca Juniors [ARG D1-9] 1
4 - 1
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 8.00
0 2 1/2
0.95 0.07
COL D1 07:30 FT
9 - 2
1 - 2
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.33 7.40
0 3 1/2
2.30 0.08
Cập nhật: 16/09/2026 15:21