Bongdanet ⚡️ Trang chủ Bóng đá NET 2026, Dữ liệu tỷ số trực tuyến

  Giải Giờ   Chủ Tỷ số Khách C/H-T Số liệu
COL D2 77Red match
7 - 1
0 - 2
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 1.00
-3/4 5 1/4
0.95 0.80
JWD2 80Red match
2 - 2
0 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.48 1.30
+1/4 2 1/2
1.60 0.60
USL D1 72Red match
3 - 2
1 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.73 0.85
+1/4 3 3/4
1.08 0.95
GUA D1 71Red match
1 1 [A-7] Xelaju MC
8 - 3
1 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 1.03
0 1 3/4
0.78 0.78
JAP RL 81Red match
0 - 5
1 - 5
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.93
+3/4 11
0.85 0.88
NZDW 78Red match
0 - 4
0 - 2
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
+1/4 2 1/2
0.95 0.90
NZDW 81Red match
2 - 9
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.75
+1/4 1/2
0.78 1.05
CONCACAF NL 81Red match
[180] Belize
1 - 1
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.63 1.60
0 1 1/2
1.25 0.48
INT FRL 68Red match
1 [16] Mỹ
Mexico [10] 1
2 - 3
1 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.68 0.95
+1/4 2 3/4
1.15 0.85
CRC DW1 64Red match
5 - 1
2 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.70
-1/4 6
1.00 1.10
USL D1 HT
2 - 0
1 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 1.03
+1/4 2 1/2
1.00 0.78
Mex MFW 27Red match
0 - 1
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.98
+2 3
0.90 0.83
NZDW 7Red match
0 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
JPN JFL 11:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.75 1.00
+1/4 2 1/4
1.05 0.80
JPN JFL 11:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.80
0 2 1/2
0.93 1.00
JPN JFL 11:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.88
-3/4 2 1/2
0.95 0.93
JPN D2 11:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.95
+3/4 2 1/2
1.00 0.85
JPN D2 11:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.85
0 2 3/4
1.00 0.95
WJLC 11:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.90
0 2 1/2
1.03 0.90
WJLC 11:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
+1/4 2 1/4
0.95 0.90
JWD2 11:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.75 1.03
+1/4 2 1/4
1.05 0.78
JWD2 11:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.95
-1 1/2 2 3/4
0.83 0.85
JPN WD1 11:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.90
-3/4 2 1/2
1.03 0.90
JPN WD1 11:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.80
+1 2 3/4
0.83 1.00
JPN WD1 11:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 1.00
+1/2 2 3/4
0.80 0.80
JAP RL 11:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.95
+1 1/2 3 1/2
1.00 0.85
JAP RL 11:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.88
0 3
0.85 0.93
KCL 12:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.80
+1/4 2 3/4
0.95 1.00
KCL 12:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.90
+1/4 2 1/2
0.83 0.90
JPN D2 12:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.95
+1/4 2 1/4
0.95 0.85
WJLC 12:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.93
0 2 1/2
0.98 0.88
JPN WD1 12:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.85
0 2 1/4
0.83 0.95
JPN WD1 12:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.85
-3/4 2 1/2
0.85 0.95
KCL 4 12:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.98
-1/2 3
0.88 0.83
KCL 4 12:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.95
+1/4 2 3/4
1.03 0.85
JPN D3 12:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.88
+1/2 2 1/2
0.88 0.93
HK D3 12:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.80
+3/4 3 1/4
0.80 1.00
MGL PL 12:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.85
-3 4 1/2
0.85 0.95
HK D1 12:30
VS
RCFC [5]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.95
+3/4 3 1/2
0.85 0.85
HK D1 12:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.80
-3/4 3 1/4
0.93 1.00
HK D3 12:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.90
-1/2 3 1/4
1.00 0.90
JPN D2 13:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.83
-1/4 2 1/2
0.98 0.98
KCL 4 13:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.90
+1/4 3
0.88 0.90
SAWL 14:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.98
+2 3/4 3 1/2
0.95 0.83
PH UFL 14:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.90
-2 3 1/2
1.00 0.90
CHA CSL U21 14:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.88
+1 3 1/4
0.95 0.93
HK D1 14:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 1.00
+1/4 3 1/4
0.95 0.80
HK D1 14:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.80
-3/4 3 1/4
0.93 1.00
HK D1 14:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.95
0 3 1/2
0.93 0.85
HK D3 14:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.85
0 3 1/4
0.93 0.95
HK D3 14:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.85
-2 3 3/4
0.95 0.95
INT CF 15:00
[ROM D2-1] CSM Slatina
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT CF 15:00
[GRE D1-3] AEK Athens
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
POL ME 15:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.98
-1/4 3
0.78 0.83
HK LC 15:00
[HK PR-10] Kowloon City
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.83
+1/4 3
0.90 0.98
HK LC 15:00
VS
Tai Po FC [HK PR-4]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.88
+3/4 3 1/4
0.80 0.93
SA RL 15:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.90
+1/4 2 1/2
0.80 0.90
SA RL 15:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 1.00
+1/4 2 1/2
0.78 0.80
MGL PL 15:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CZE CFL 15:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.85
-1 3/4 3 1/2
0.90 0.95
CZE CFL 15:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.95
-1/4 3 1/4
0.85 0.85
CZE CFL 15:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.98
-1 1/4 3
0.90 0.83
CZE CFL 15:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.95
+3/4 3 1/2
0.83 0.85
CZE CFL 15:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.90
0 3
0.85 0.90
CZE CFL 15:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.98
-1/4 3
0.83 0.83
CZE DFL 5 15:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CZE DFL 5 15:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.90
0 3 3/4
0.80 0.90
CZE DFL 15:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.90
-3/4 3 1/2
1.00 0.90
Slo D3 15:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.00
-1 1/4 3 1/4
0.83 0.80
Slo D3 15:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.95
-1 1/2 3 1/2
0.98 0.85
Slo D3 15:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.90
+3/4 3 1/4
0.88 0.90
SVK D2 15:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.95
-1 1/2 3
0.85 0.85
CZE CFL 15:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.90
-1 3 1/4
0.88 0.90
THA D2 15:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.88
+1/4 2 3/4
0.80 0.93
THA D2 15:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
THA D2 15:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
THA D2 15:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.95
+1 2 3/4
0.80 0.85
THA D2 15:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.80
+1 1/4 2 3/4
0.98 1.00
THA D2 15:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
THA D2 15:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
THA D2 15:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
THA D2 15:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.95
-1/2 2 1/2
0.90 0.85
THA D2 15:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.85
+1 2 3/4
1.00 0.95
THA D2 15:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
THA D2 15:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.95
-1/4 2 3/4
0.78 0.85
THA D2 15:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
THA D2 15:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.83
-1 1/4 2 3/4
0.93 0.98
THA D2 15:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.93
0 2 1/4
0.95 0.88
CZE DFL 5 15:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.90
-2 1/4 4
1.00 0.90
SLO D3 15:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.85
-1 1/4 3 1/2
0.95 0.95
INT FRL 15:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
IDN D1 15:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.83
-1/2 2 1/2
0.80 0.98
IDN D1 15:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.80
-1 1/4 2 3/4
0.98 1.00
MAS L3 15:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D5 15:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT CF 16:00
[BLR D1-3] Dinamo Minsk
VS
Uni X-Labs Minsk [BLR D2-15]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
JPN JFL 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 1.03
0 2 1/2
0.90 0.78
Spain D4 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.93
-1 1/4 2 1/2
0.78 0.88
CZE CFL 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.85
-1 3
0.80 0.95
CRO D3 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.90
0 3
1.00 0.90
HUN D3E 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
HUN D3E 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.80
+3/4 3
0.95 1.00
FIN WD2 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D5 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA D3 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 1.03
0 2 1/4
0.95 0.78
FRA U19 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 1.00
-1/4 3
0.78 0.80
FRA U19 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.95
0 3 1/4
0.90 0.85
Pol D4 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.93
-1 3 1/4
0.80 0.88
Pol D4 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Pol D4 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.88
+1/4 3
1.00 0.93
SAWL 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 1.00
-1/2 2 1/2
0.88 0.80
SPA WD2 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.95
-1/2 2 1/4
0.88 0.85
SPA WD2 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 1.00
+3/4 2 3/4
0.90 0.80
JPN D3 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.98
-1 1/2 3 1/4
0.83 0.83
INT FRL 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NOR D4 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SER U19 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D2 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
AUS L 16:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
+3/4 3 1/4
0.95 0.90
UKR D3 16:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
DEN WD1 16:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.98
+1 1/2 3 1/4
0.83 0.83
Spain D4 16:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 16:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.83
0 2 1/4
0.98 0.98
Spain D4 16:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.90
-1/2 2 3/4
0.83 0.90
Spain D4 16:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.83
0 2 1/4
1.03 0.98
UKR D2 16:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.88
+1 2 1/2
0.90 0.93
THA D2 16:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.85
-1 1/4 2 3/4
0.95 0.95
SPA D3 16:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.95
-1/2 2 1/2
0.95 0.85
SPA D3 16:30
VS
Badajoz [4-6]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.90
-1/4 2 1/4
1.03 0.90
HK D1 16:30
[4] WSE
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GRE D3 16:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.85
-3/4 2
1.00 0.95
INT FRL 16:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 16:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 16:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.95
0 2 3/4
0.85 0.85
HK D3 16:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.80
+1 1/2 3 1/4
0.90 1.00
Spain D4 16:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 1.03
-1/2 2 1/2
0.80 0.78
SPA D3 16:45
VS
Murcia B [3-15]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 1.00
-1/2 2 1/2
0.78 0.80
PH UFL 16:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
-2 1/4 4 1/4
0.95 0.90
INT CF 17:00
[UKR D1-13] Kolos Kovalyovka
VS
Zorya [UKR D1-9]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
POL ME 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.90
+1/2 3 1/4
0.98 0.90
POL ME 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.85
-1/2 3 1/4
0.88 0.95
Spain D4 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.85
-1 1/4 2 1/2
0.83 0.95
Spain D4 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.83
-1/4 2 1/4
0.93 0.98
Spain D4 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.88
-1 1/4 2 1/2
1.00 0.93
Spain D4 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.80
-1/4 2 1/4
0.80 1.00
Spain D4 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.90
+3/4 2 1/2
0.98 0.90
Spain D4 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.05 1.03
-1/4 2 1/4
0.75 0.78
Spain D4 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.85
-1 2 1/2
0.83 0.95
Spain D4 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.98
-1/2 2 1/2
0.88 0.83
Spain D4 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.95
+1/4 2 1/4
1.03 0.85
Spain D4 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
-1/2 2 1/4
0.90 0.90
Spain D4 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.98
+1/4 2 1/4
0.98 0.83
Spain D4 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.98
-1/4 2 1/2
0.88 0.83
JPN D2 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.80
0 2 1/2
0.85 1.00
EU-WU17 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
EU-WU17 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
POR D2 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.95
-1/4 2 1/2
0.95 0.85
Ire LSL 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Ire LSL 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA LU19 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA LU19 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 1.03
-3/4 3
0.85 0.78
SPA LU19 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 1.00
-1/2 3
0.90 0.80
SPA LU19 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.83
0 2 3/4
0.93 0.98
SPA LU19 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.88
0 2 3/4
0.95 0.93
SPA LU19 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.83
-1 1/4 3
0.90 0.98
SPA LU19 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.85
0 2 3/4
0.98 0.95
SW D1 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SA RL 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
TUR D3 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA D3 17:00
[5-16] Getafe B
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.90
+1/4 2
1.03 0.90
SPA D3 17:00
[3-16] Baleares
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 1.03
-3/4 2 1/4
0.85 0.78
SPA D3 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.80
-1/2 2 1/4
0.78 1.00
SPA D3 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 1.05
-1/4 2 1/4
1.00 0.75
SPA D3 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.85
-3/4 2 1/2
0.85 0.95
SPA D3 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.85
-1 2 1/4
0.80 0.95
SPA D3 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
-1/4 2 1/4
0.95 0.90
SPA D3 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.98
-1/4 2 1/4
0.98 0.83
SPA D3 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.85
-1/4 2
0.95 0.95
SPA D3 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.98
+1/4 2
0.98 0.83
Greece U19 Cup 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
HUN WCup 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA RL 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA RL 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA RL 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA RL 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.90
-1/2 2 1/2
0.80 0.90
SPA RL 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.90
+1/2 2 1/2
0.83 0.90
Pol D4 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 1.00
-1/2 3 1/2
0.98 0.80
Pol D4 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.93
-2 3 3/4
0.95 0.88
SPA WD2 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA WD2 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.95
-3/4 2 1/2
1.03 0.85
SPDRFEF 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.83
-1 2 1/4
0.80 0.98
SPDRFEF 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.85
-1/4 2 1/2
1.00 0.95
SPDRFEF 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.78
-1/2 2 1/4
0.90 1.03
SPDRFEF 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
-3/4 2 1/2
0.90 0.90
SWE D3 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.98
-1 3 1/4
0.93 0.83
UZB D1B 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UZB D1B 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UZB D1B 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UZB D1B 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UZB D1B 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA WD1 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.78
-1/4 2 1/4
1.00 1.03
SPA WD1 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.95
-1/4 2 1/4
1.03 0.85
SER U19 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
POR D3 W 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.95
+1 3
0.83 0.85
POL WD1 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.98
-2 3 1/2
0.88 0.83
POL WD1 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
R WSL 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 17:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 17:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.85
+3/4 2 1/4
0.98 0.95
HOL WD1 17:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.98
-2 3/4 3 3/4
0.98 0.83
Spain D4 17:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 17:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.90
+1/4 2 1/4
1.00 0.90
Spain D4 17:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.85
-1 1/2 2 3/4
0.80 0.95
ITA C1 17:30
VS
Giana [19]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.83
-1/2 2 1/4
0.98 0.98
ITA C1 17:30
[13] Lecco
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.95
+1/2 2 1/4
0.90 0.85
UKR D2 17:30
VS
UCSA [12]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA FDH 17:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA LU19 17:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.80
-1/2 2 3/4
0.90 1.00
SPA LU19 17:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.93
+1/4 2 3/4
0.83 0.88
ITA S4 17:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
-3/4 2 1/2
0.90 0.90
SPA WD4 17:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
HK D1 17:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.80
+3/4 3 1/4
0.83 1.00
Pol D4 17:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.93
-1 3 1/4
0.95 0.88
IWD1 17:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.90
0 2 1/2
0.98 0.90
POR D3 17:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA LU19 17:40
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.90
+1/2 3
0.83 0.90
INT CF 18:00
[RUS PR-4] Dynamo Moscow
VS
Rodina Moscow [RUS PR-15]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA CUP 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.98
-1/2 2 1/2
0.98 0.83
Spain D4 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NORW 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.85
-1 1/2 3
0.95 0.95
NORW 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.98
-3/4 3
0.85 0.83
NORW 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 1.00
+1/4 3
0.85 0.80
NORW 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.95
-1/4 3
0.90 0.85
ENG WPR 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
+1 3/4 3 1/4
0.90 0.90
BUL Cup 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BUL Cup 18:00
VS
Yantra Gabrovo [BUL SL-8]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SWE D1 SN 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.98
0 3
0.95 0.83
SWE D1 SN 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.83
+1/4 3
0.85 0.98
THA D2 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.98
-1 3
1.00 0.83
THA D2 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 1.00
-1 1/2 3
0.90 0.80
SW D1 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
HUN D3E 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.95
+1 1/2 3 1/2
0.98 0.85
HUN D3E 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 1.03
+1/4 3 1/4
0.95 0.78
Kos U19 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
-1/4 4
0.95 0.90
GER D5 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA D3 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.93
0 2 1/4
0.95 0.88
SAWL 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Kenya(W) 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Kenya(W) 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
POL D2 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.93
-1/2 3
0.90 0.88
SBW 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.90
-1 1/2 3 1/2
1.00 0.90
AUS D3 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.90
+1/4 2 3/4
0.98 0.90
SWE D3 18:00
[VG-14] BK Astrio
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.80
+1 1/4 3 1/4
0.90 1.00
SWE D3 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SWE D3 18:00
[NS-4] Angby IF
VS
Helges [NS-14]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.93
-2 1/4 4 1/4
0.85 0.88
SWE D3 18:00
[SN-7] Fransta
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 18:00
[BLR D1-11] FC Baranovichi
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BWPL 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NOR D4 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NOR D4 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NOR D2 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
AFB 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.83
-2 1/2 3 1/4
0.95 0.98
FRA WD2 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
FRA WD2 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.90
0 3
0.83 0.90
UKR D3 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CHA CSL U21 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.83
+3/4 3
0.85 0.98
CRO FLW 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.85
+3 1/4 4 1/4
0.85 0.95
CRO FLW 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.85
+3 4 1/2
0.85 0.95
RUS D1 18:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
IND IS 18:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.90
-1 2 1/2
0.85 0.90
GRE D2 18:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.78
+1 2
0.85 1.03
GER WD1 18:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.80
-2 1/4 3 3/4
1.00 1.00
INT CF 19:00
[RUS PR-3] CSKA Moscow
VS
Arsenal Tula [RUS D1-11]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA D2 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.95
0 2 1/2
0.95 0.85
DEN WD1 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.98
+1/4 3 1/4
0.95 0.83
GRE D2 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.85
0 2
0.78 0.95
DEN WD2 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UKR D2 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SWE WD1 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.95
+1/4 2 3/4
0.80 0.85
BEL WD1 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BUL Cup 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BUL Cup 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BUL Cup 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BUL Cup 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BUL Cup 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BUL Cup 19:00
VS
PFC Nesebar [BUL SL-7]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BUL Cup 19:00
VS
PFK Montana [BUL SL-15]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BUL Cup 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BUL Cup 19:00
VS
Sportist Svoge [BUL SL-16]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BUL Cup 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BUL Cup 19:00
VS
Marek Dupnitza [BUL SL-11]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BUL Cup 19:00
VS
FC Dobrudzha [BUL SL-17]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SWE U21AS 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
TUR D3 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
TUR D3 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
TUR D3 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.80
-1/4 2 1/2
1.03 1.00
TUR D3 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SER D2 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.78
-1/2 2
0.80 1.03
GER D5 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D5 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SCO WPL 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.90
-3 1/2 4 1/2
0.80 0.90
HUN WCup 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GRE D3 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.98
-1 1/2 2 1/2
0.88 0.83
Pol D4 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.98
-1 3/4 3 3/4
0.98 0.83
GER Reg 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER Reg 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER Reg 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SWE D3 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SWE D3 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SWE D3 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.78
-3/4 3
0.80 1.03
BLR D2 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.95
-1/2 2 1/4
0.85 0.85
INT FRL 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NOR D4 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.98
-1 4 1/4
0.83 0.83
NOR D4 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
-1 1/4 4
0.90 0.90
FIN D3 A 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
IDN D1 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.95
-3/4 2 3/4
0.90 0.85
DEN D2 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.90
+1/2 2 3/4
0.80 0.90
NOR D2 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
AFB 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
-1 3/4 3 1/4
0.95 0.90
SUI D3 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.95
-1/2 3 1/4
0.90 0.85
GER D2 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D2 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D2 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D2 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D2 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D2 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NLD D4 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 1.00
0 3 1/4
0.95 0.80
NLD D4 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.83
0 2 3/4
0.98 0.98
SUI D4 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.95
-1/2 3 1/4
0.98 0.85
SUI D4 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CRO FLW 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.80
0 2 3/4
0.95 1.00
NOR D1 W 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NOR D1 W 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.85
+3/4 3
0.93 0.95
SPDRFEF 19:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.85
-3/4 2 1/4
1.00 0.95
HOL D2 19:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.83
0 3
0.98 0.98
ITA C1 19:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.88
0 2 1/4
0.80 0.93
ITA C1 19:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.85
-3/4 2 3/4
1.03 0.95
ITA C1 19:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.83
0 2 1/2
1.03 0.98
ITA C1 19:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 1.03
-1/4 2 1/4
0.85 0.78
ITA C1 19:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.83
+3/4 2 1/2
0.90 0.98
NOR AL 19:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.80
-1/2 3
0.95 1.00
TUR D3 19:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D5 19:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D5 19:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D5 19:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
HUN WCup 19:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
PH UFL 19:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
AUS D3 19:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SUI D3 19:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SUI D3 19:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SUI D3 19:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NLD D4 19:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.98
0 3 1/4
0.80 0.83
SUI D4 19:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.80
-1/4 3 1/4
0.85 1.00
NOR D1 W 19:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
MAS L3 19:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
MAS L3 19:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
URU D1 19:55
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.00
-1/2 2 1/4
0.83 0.80
INT CF 20:00
[ALB D2-2] Besa Kavaje
VS
Prishtina [Kos L-1]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SLO D2 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.83
-1/2 2 3/4
0.80 0.98
FRA WD1 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.85
+1 1/4 2 1/2
0.80 0.95
Slo D3 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.85
+1/4 2 3/4
0.95 0.95
Slo D3 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.95
0 2 3/4
0.98 0.85
Slo D3 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Slo D3 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.90
-1 3
0.88 0.90
EWSL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
EWSL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
EWSL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
EWSL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.85
+1/2 3 1/4
0.88 0.95
EWSL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.85
-1 3 1/4
0.95 0.95
EWSL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SWE WD1 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SWE WD1 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.85
-2 1/2 3 1/2
0.85 0.95
SWE WD1 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.78
-1 2 3/4
1.00 1.03
NORW 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.90
-1 1/2 3 1/4
0.98 0.90
FIN WD1 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BEL WD1 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ENG WPR 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.95
-1/4 2 3/4
0.78 0.85
ENG WPR 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.80
-1 2 3/4
0.90 1.00
ENG WPR 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.88
+1/2 2 3/4
1.00 0.93
ENG WPR 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.95
-1/4 2 3/4
0.88 0.85
ENG WPR 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Italy-B(W) 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.85
-1/4 2 1/2
0.90 0.95
MNE D2 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.80
+1/4 2 1/4
0.98 1.00
MNE D2 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.98
-3/4 2 1/4
0.95 0.83
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.90
+1/4 2 1/2
0.80 0.90
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.83
0 2 1/4
0.80 0.98
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.80
-1/4 2 1/4
0.78 1.00
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.95
-1/4 2 1/2
0.93 0.85
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.95
0 2 1/4
0.85 0.85
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.88
0 2 1/4
0.90 0.93
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.85
+1/4 2 1/4
0.98 0.95
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.95
+1/4 2 1/4
1.00 0.85
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 1.00
-1/2 2 1/2
0.88 0.80
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.83
-1/4 2 1/4
0.85 0.98
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.95
-3/4 2 3/4
0.98 0.85
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.85
+3/4 2 1/2
1.00 0.95
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.88
+3/4 2 1/2
1.00 0.93
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.00
-3/4 2 1/2
0.83 0.80
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 1.03
-1/2 2 1/2
0.98 0.78
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.00
-1 1/4 2 1/2
0.83 0.80
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 1.00
-1/4 2 1/4
0.95 0.80
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.98
0 2 1/2
0.78 0.83
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.80
0 2 1/4
0.78 1.00
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.88
-1/2 2 1/4
0.98 0.93
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.90
-1/2 2 1/4
0.88 0.90
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.95
-1/4 2 1/4
0.85 0.85
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.75 1.03
0 2 1/4
1.05 0.78
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.98
+1 2 1/2
1.03 0.83
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.88
+3/4 2 1/2
0.83 0.93
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.83
0 2 1/2
0.98 0.98
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.80
0 2 1/4
1.00 1.00
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.85
-1 1/4 2 3/4
1.00 0.95
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
-1/4 2 1/4
0.90 0.90
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.78
0 2 1/4
1.03 1.03
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.85
-1 2 1/4
0.78 0.95
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.88
-1/2 2 1/4
0.83 0.93
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.75 0.90
0 2 1/2
1.05 0.90
ITA S4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BI PL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BI PL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BI PL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BI PL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
WAL PR(W) 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
WAL PR(W) 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
WAL PR(W) 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
WAL PR(W) 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D5 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D5 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D5 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D5 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D5 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D5 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D5 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D5 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D5 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D5 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D5 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D5 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D5 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D5 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D5 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D5 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
URU D2 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.78
0 2
0.85 1.03
FRA U19 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
FRA U19 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.80
-1/2 2 3/4
0.95 1.00
FRA U19 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
FRA U19 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
FRA U19 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.85
-1 1/2 3 3/4
0.90 0.95
FRA U19 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
FRA U19 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
FRA U19 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
FRA U19 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.98
0 3 1/4
0.83 0.83
FRA U19 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.98
-1 3
0.80 0.83
FRA U19 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.80
+1/4 3
0.98 1.00
FRA U19 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.90
-1/2 3
0.93 0.90
FRA U19 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
FRA U19 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
FRA U19 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
FRA U19 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
FRA U19 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.95
-1/2 3
0.83 0.85
FRA U19 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
FRA U19 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GRE D3 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.05 0.85
-1/2 2
0.75 0.95
GRE D3 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.78
+1 1/4 2 1/4
1.03 1.03
GRE D3 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.05
0 2
0.83 0.75
GRE D3 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GRE D3 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.95
0 2
0.95 0.85
GRE D3 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 1.05
+1 1/4 2 1/4
0.90 0.75
GRE D3 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.85
-3/4 2
0.88 0.95
GRE D3 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.85
-1/2 2
0.85 0.95
GRE D3 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.00
-3/4 2 1/4
0.83 0.80
GRE D3 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.93
-1 2 1/2
1.03 0.88
GRE D3 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.80
-1 1/2 2 1/4
0.90 1.00
GRE D3 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 1.00
-1 2 1/4
0.98 0.80
GRE D3 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.88
-1 1/2 2 1/2
1.00 0.93
GRE D3 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.95
+1/2 2 1/4
1.00 0.85
BEL FAD 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.85
0 2 3/4
1.00 0.95
BEL FAD 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.93
-1/4 3 1/4
0.98 0.88
BEL FAD 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.83
-1/4 2 3/4
0.90 0.98
Pol D4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Pol D4 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.83
+1/2 3 1/4
0.83 0.98
SAWL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UEFA NL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.98
-1/4 2
0.80 0.83
ENG WNPL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ENG WNPL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ENG WNPL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.95
0 3
0.85 0.85
ENG WNPL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.93
-1 3 1/4
0.85 0.88
ENG WNPL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ENG WNPL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.83
-1/2 3
0.80 0.98
AUS D3 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.90
+3/4 3
0.98 0.90
SWE D3 20:00
VS
Rappe GOIF [SG-13]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.83
-2 1/4 3 1/2
0.83 0.98
Zam SL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.90
-1/4 1 3/4
0.98 0.90
Zam SL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.78
0 1 1/2
1.03 1.03
Zam SL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.85
+1/4 1 3/4
0.95 0.95
Swi D1W 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.90
+1 3/4 3
0.83 0.90
INT FRL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 20:00
VS
Comoros [108]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Czech 2W 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.95
+1 1/2 4
0.95 0.85
IWD1 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 1.00
+3/4 2 3/4
0.80 0.80
FIN D3 A 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.98
-1/4 3 3/4
0.85 0.83
BSA D 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.80
-1/4 3 1/4
0.95 1.00
BSA D 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.83
0 3
1.03 0.98
BSA D 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.98
+1/2 3 1/4
0.85 0.83
ENG FAWSL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.83
+2 3 1/2
0.80 0.83
ENG FAWSL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.88
0 2 1/2
0.98 0.93
ENG FAWSL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.85
-3/4 2 3/4
0.85 0.95
ENG FAWSL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.88
-2 3 1/4
0.80 0.93
ENG FAWSL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.95
-1/2 2 3/4
0.98 0.85
CZE DFL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 1.00
-1 1/2 3 1/4
0.95 0.80
CZE DFL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.85
-1 1/2 3 1/4
0.95 0.95
CZE DFL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.90
-1/4 3
0.88 0.90
CZE DFL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.83
-1 3
0.93 0.98
CZE DFL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.85
-1 1/2 3 1/2
0.80 0.95
CZE DFL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.88
-2 1/4 4
0.95 0.93
CZE DFL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.88
-1 1/2 3 1/2
0.88 0.93
CZE DFL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.95
-1 3/4 3 1/2
0.88 0.85
CZE DFL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.88
+1/2 3 1/4
0.98 0.93
NOR D2 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
0 3 1/4
0.95 0.90
FRA WD2 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
FRA WD2 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
FRA WD2 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
POR D3 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 1.00
-1/4 2 1/2
1.00 0.80
GSLW 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.95
-2 3
0.83 0.85
SCO WPL 20:10
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UAE U23 20:10
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT CF 20:30
[GER D1-16] Hamburger SV
VS
FC Copenhagen [DEN SASL-1]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SLO WL 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.83
+3 3/4 4 1/2
0.90 0.98
ITA S4 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.93
-1 2 1/2
0.95 0.88
ITA S4 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 1.03
0 2 1/2
0.80 0.78
ITA S4 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA S4 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CRO D3 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.93
+3/4 3 1/4
0.80 0.88
CRO D3 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.83
-1/4 3 1/4
0.83 0.98
CRO D3 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.85
-3/4 3
0.93 0.95
GER D5 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D5 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D5 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D5 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D5 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D5 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D5 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D5 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SLO D3 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.80
-3/4 3
0.80 1.00
Pol D4 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.83
+3/4 3
0.93 0.98
NOR D4 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.88
-1 1/4 4 1/2
0.88 0.93
GER D5 20:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT CF 21:00
[Kos L-5] Gjilani
VS
FK Bashkimi [MKD D1-9]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT CF 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT CF 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT CF 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA CUP 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA CUP 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA CUP 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CRO Cup 21:00
[CRO D2-13] HNK Vukovar 91
VS
Dinamo Zagreb [CRO D1-3]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.98
+2 1/2 3 3/4
1.00 0.83
SLO D2 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.95
+1/4 2 3/4
0.85 0.85
GER WD1 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.83
+1/4 3
1.03 0.98
Spain D4 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 1.03
-3/4 2 1/2
0.98 0.78
NIR D1 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.80
+1 3/4 3 1/4
0.80 1.00
CZE CFL 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.95
-1 1/4 3
0.93 0.85
CZE CFL 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.88
+1 3
0.83 0.93
CZE CFL 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.80
-1/2 3
1.00 1.00
CZE CFL 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 1.00
-1 1/2 3 3/4
0.80 0.80
CZE CFL 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.93
-1 3 1/4
0.80 0.88
NOR U19 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.98
+1 1/2 4 3/4
0.98 0.83
LUX D2 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
LUX D2 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
LUX D2 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
LUX D2 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
LUX D2 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
LUX D2 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Italy-B(W) 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 1.00
0 2 1/2
0.95 0.80
MNE D2 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA LU19 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.80
+2 1/2 3 1/2
0.90 1.00
SPA LU19 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.98
-1 1/2 3 1/4
1.00 0.83
SPA LU19 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.83
-2 3 1/4
0.83 0.98
SLO WL 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 1.00
-3 4 1/2
0.88 0.80
ITA S4 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CRO D3 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.90
0 3
0.78 0.90
CRO D3 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.90
-1/4 3
0.98 0.90
SER D2 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.88
-1/2 2 1/2
0.90 0.93
TTLd 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
TTLd 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.98
-1 1/4 2 1/4
0.95 0.83
TTLd 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
TTLd 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
TTLd 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 1.03
0 2 1/4
0.98 0.78
TTLd 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
TTLd 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.83
-3/4 2
0.80 0.98
TTLd 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.95
-3/4 2 1/4
0.90 0.85
Portugal Cup(W) 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.85
+2 1/2 3 3/4
0.83 0.95
Portugal Cup(W) 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.85
0 3 1/2
0.98 0.95
Portugal Cup(W) 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Portugal Cup(W) 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.85
-1/4 3
0.85 0.95
Portugal Cup(W) 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
AUS L 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Pol D4 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.90
0 3 1/2
1.03 0.90
ENG SD1 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.98
+1/4 3 1/4
0.90 0.83
SUI D2 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.85
-1/4 3
0.90 0.95
SWE D3 21:00
VS
Haninge [SS-5]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.85
+1/4 3 1/2
0.85 0.95
SWE D3 21:00
VS
IK Tord [NG-12]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.83
0 2 3/4
0.98 0.98
INT FRL 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NOR D4 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Czech 2W 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.85
-1 3 1/2
0.93 0.95
BSA D 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.95
+1/2 2 3/4
0.85 0.85
ARFC 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.78
-1 1/2 2 1/4
1.00 1.03
ICE WPR 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ICE WPR 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CZE DFL 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.85
-1 1/4 3 1/4
0.98 0.95
CZE DFL 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.80
-1 3
0.88 1.00
CZE DFL 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.98
-1 3/4 4
0.88 0.83
CZE DFL 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.85
-1 1/2 3 3/4
0.88 0.95
POR D3 W 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 1.00
-1 3/4 3 1/2
0.80 0.80
NOR D2 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
+1/4 3 1/2
0.95 0.90
NOR D2 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SUI D3 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.80
0 3 1/4
0.93 1.00
POR D3 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.95
+1/4 2 1/2
0.95 0.85
CRO FLW 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.85
+1 4
0.80 0.95
SPA RL 21:05
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.80
-1/4 2 1/2
0.85 1.00
SPA D2 21:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.90
-1 2 3/4
0.85 0.90
Spain D4 21:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.95
-1/4 2 3/4
0.90 0.85
UAE 21:30
[UAE D1-1] Al Arabi(UAE)
VS
Al Oruba (UAE) [UAE D1-11]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UAE 21:30
VS
Dubba Al-Husun [UAE D1-7]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.90
+1/2 3
0.98 0.90
SPA FDH 21:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
IRN D1 21:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CRO D3 21:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.83
-1 1/4 3
0.85 0.98
FIN WD2 21:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPDRFEF 21:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.90
0 2 1/4
0.93 0.90
SPDRFEF 21:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.80
-3/4 2 1/2
0.98 1.00
HOL WD1 21:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 1.00
-3/4 3 1/4
0.95 0.80
HOL WD1 21:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
HOL WD1 21:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.95
+2 3 1/4
0.85 0.85
HOL WD1 21:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA LU19 21:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.80
-1 1/2 3
0.85 1.00
GRE D2 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.78
-1/4 2
1.03 1.03
GRE D2 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.83
+1/2 2 1/2
0.88 0.98
GRE D2 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 1.03
-3/4 2 1/4
0.98 0.78
GRE D2 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 1.03
+1 2 1/2
0.85 0.78
Spain D4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.98
-1/4 2 1/2
1.03 0.83
Spain D4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.85
+1/4 2 1/4
0.80 0.95
Spain D4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 22:00
VS
Brea [3]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.95
-1/4 2 1/2
0.93 0.85
Spain D4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.78
0 2
0.88 1.03
Spain D4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.93
-3/4 2 1/2
1.03 0.88
Spain D4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.88
-1/4 2
0.98 0.93
Spain D4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.98
+3/4 2 1/4
0.90 0.83
Spain D4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.98
-3/4 2 3/4
0.85 0.83
Spain D4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.83
+1/4 2
0.98 0.98
Spain D4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 1.03
-1/2 2 1/2
1.00 0.78
MAR D2 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.80
-1/4 1 3/4
0.85 1.00
GEO D1 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NORW 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.98
-1/4 3
0.83 0.83
SWE D1 SN 22:00
[N-11] Umea FC
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 1.00
+3/4 3
0.80 0.80
NGA PR 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NGA PR 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NGA PR 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.98
-1 2 1/4
1.03 0.83
NGA PR 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.78
-3/4 2
1.03 1.03
NGA PR 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NGA PR 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NGA PR 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.75
-3/4 2
1.00 1.05
NGA PR 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 1.05
-1/2 2
0.78 0.75
NGA PR 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA LU19 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.83
-1 3
0.83 0.98
SPA LU19 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.98
+1/4 2 3/4
1.00 0.83
SPA LU19 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.78
+1/2 2 3/4
0.80 1.03
SPA LU19 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 1.00
+2 3 1/4
1.00 0.80
SPA LU19 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA LU19 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.95
-3/4 3
0.88 0.85
ITA S4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CHI D3 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.95
-1/4 2
0.80 0.85
SCO WPL 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 1.00
+4 3/4 5 1/2
0.90 0.80
SCO WPL 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.00
-1 3
0.83 0.80
SCO WPL 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA D3 22:00
VS
UE Olot [2-6]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.75
0 2
0.83 1.05
SPA D3 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.78
+1/4 2 1/4
1.03 1.03
SPA D3 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.98
-1/4 2 1/4
0.95 0.83
SPA D3 22:00
VS
Sestao [1-4]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.93
0 2
0.98 0.88
SPA D3 22:00
VS
Arosa SC [1-17]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 1.03
-1/2 2 1/2
0.88 0.78
SPA D3 22:00
VS
CD Ebro [2-4]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.83
+1 2 1/4
0.90 0.98
SPA D3 22:00
VS
Utebo FC [2-13]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.98
-1/4 2 1/4
0.80 0.83
SPA D3 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.90
-1/2 2 1/4
0.78 0.90
SPA D3 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.95
-1 1/4 2 1/2
0.90 0.85
SPA D3 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 1.00
-1/2 2 1/2
0.90 0.80
SPA D3 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.95
+1/4 2 1/2
1.03 0.85
SPA D3 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 1.00
+1/4 2 1/2
0.85 0.80
SPA WD4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
-2 1/2 3 1/4
0.90 0.90
GHA D1 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.05 1.00
-1 1/4 2
0.75 0.80
GHA D1 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.98
0 2
0.85 0.83
GHA D1 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GHA D1 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GHA D1 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.03
-1 2 1/4
0.83 0.78
GHA D1 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA RL 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 1.00
0 2 3/4
1.00 0.80
SPA RL 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 1.00
-1/4 2 3/4
1.00 0.80
Pol D4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.80
+1/4 3
1.03 1.00
SPA WD2 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.98
-1 1/2 3
0.80 0.83
BEN L1 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.90
-1/2 2
0.98 0.90
BPL (W) 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.93
-2 1/4 3 1/2
0.88 0.88
POL D2 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.95
-1/2 3
0.90 0.85
ARFC 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NOR D2 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NOR D2 22:00
VS
Jerv [1]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
POL WD1 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.98
-3/4 3 1/4
1.03 0.83
Guatemala D4 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT CF 22:30
[NOR D1-4] Molde
VS
Kristiansund BK [NOR D1-15]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA CUP 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CHI D2 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.83
-3/4 2 1/2
0.95 0.98
Spain D4 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.93
-3/4 2 1/2
0.90 0.88
Spain D4 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA C1 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.85
0 2
0.78 0.95
ITA C1 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 1.00
-1/4 2 1/2
0.90 0.80
ITA C1 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.93
0 2 1/2
0.90 0.88
FIN WD1 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.80
-1 1/4 3 1/4
0.90 1.00
IRN D1 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
IRN D1 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
IRN D1 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ICL-2 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 1.00
-1/4 2
1.03 0.80
BFL 22:30
[14] Maya
VS
CFFEB [13]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BFL 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.83
-1/4 1 3/4
0.78 0.98
BFL 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 1.00
+1/2 2
0.85 0.80
SPA RL 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.88
0 2 1/2
0.80 0.93
SPDRFEF 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.95
-1/4 2 1/2
0.98 0.85
ENG FAWSL 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.90
-1/4 2 3/4
0.78 0.90
POR D3 W 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.90
+1/4 2 1/2
0.88 0.90
POL WD1 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ICPD D1 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ICPD D1 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ICPD D1 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
URU D1 22:55
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.85
0 2 1/2
0.85 0.95
INT CF 23:00
VS
BATE Borisov [BLR D1-14]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA CUP 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.80
-1/4 2 1/2
1.03 1.00
SLO D2 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 1.00
-3/4 3
0.90 0.80
Spain D4 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.95
-1/4 2 1/4
1.00 0.85
Spain D4 23:00
[12] Jerez
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 1.03
-1/4 2 1/4
0.93 0.78
Spain D4 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.93
-1/4 2 1/4
0.88 0.88
Spain D4 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.78
0 2
0.80 1.03
Spain D4 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.98
0 2 1/4
0.78 0.83
Spain D4 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.05 0.78
0 2
0.75 1.03
Spain D4 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.95
-1/2 2 1/4
0.78 0.85
Spain D4 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
MAR D2 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.73 1.00
0 2
1.08 0.80
MAR D2 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.85
-1/2 1 3/4
0.85 0.95
MAR D2 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 1.05
-1/4 2
0.85 0.75
SPA LU19 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.83
+1 2 3/4
0.83 0.98
SPA LU19 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA LU19 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.80
-2 3 1/4
0.90 1.00
HUN D3E 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.95
-1/4 2 3/4
0.85 0.85
TUR D3 23:00
[BG-12] Ankaragucu
VS
Inegolspor [BG-16]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.95
-1 2 3/4
0.80 0.85
TUR D3 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SER D2 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.80
-1 2 3/4
0.95 1.00
SER D2 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 1.00
-1/4 2 1/2
0.93 0.80
SPA D3 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.88
-1/2 2 1/4
0.93 0.93
SPA D3 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 1.00
+1/2 2 1/2
0.90 0.80
SPA D3 23:00
VS
CD Cieza [3-11]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.85
-1/2 2 1/4
0.83 0.95
URU D2 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.93
-1 2 1/4
0.78 0.88
SPA RL 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA RL 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.95
-1/2 2 3/4
0.85 0.85
UEFA NL 23:00
[161] Malta
VS
Andorra [172]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.90
-3/4 2
1.00 0.90
UEFA NL 23:00
VS
Áo [23]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.80
+1/4 2 1/2
0.78 1.00
INT FRL 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
IWD1 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.93
+3/4 2 3/4
0.90 0.88
MEX D3 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
MEX D3 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
-1/2 2 1/2
0.95 0.90
Spain D4 23:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.98
0 2 1/4
1.00 0.83
Spain D4 23:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.75 1.00
+1/4 2 1/2
1.05 0.80
SPA D2 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.95
-1 3/4 3 1/2
1.03 0.85
SPA D2 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.80
-1/4 2 1/4
0.90 1.00
GER WD1 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.98
+3/4 3 1/2
0.90 0.83
Spain D4 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Spain D4 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.75 1.00
0 2 1/4
1.05 0.80
SPA D3 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.98
-1/4 2 1/4
0.90 0.83
GUA LNW 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ARFC 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.83
-1/4 2 1/4
1.00 0.98
SER U19 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CHI T 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPDRFEF 23:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.88
-1/2 2 1/4
0.98 0.93
SPDRFEF 23:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 1.00
-1/4 2 1/2
1.00 0.80

Tỷ số trực tuyến 05-10-2026

Spain D4 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.95
-1/4 2 3/4
0.85 0.85
Spain D4 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
USA WD1 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.95
-1/2 2 3/4
1.00 0.85
NIR WD1 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 1.00
+1 4
1.00 0.80
NIR WD1 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NIR WD1 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NIR WD1 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA D3 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.88
-1/2 2 1/4
0.90 0.93
CRC D2 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.88
-1/2 2 1/2
0.78 0.93
CRC D2 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.95
-1/4 2 1/2
1.03 0.85
CRC D2 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
-1 3/4 3
0.95 0.90
URU D2 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.93
-1 1/4 2 3/4
0.93 0.88
GUA D2 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.83
-1 2 1/4
0.80 0.98
GUA D2 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 1.05
-1/2 2 1/4
0.85 0.75
GUA D2 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GUA D2 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.83
-1 2 1/2
0.83 0.98
GUA D2 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.98
-1 3/4 2 3/4
0.88 0.83
SEN D1 00:00
[11] HLM
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SEN D1 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SEN D1 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SEN D1 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SEN D1 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA WD1 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.85
-2 1/4 3 1/2
0.93 0.95
Spain D4 00:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
POL D2 00:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.80
-1/4 2 3/4
0.80 1.00
SPA WD1 00:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 1.00
+3/4 2 3/4
1.00 0.80
ARG D1 00:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.90
-3/4 2
0.88 0.90
ISR CL 00:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CHI D2 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.98
+1/4 2 1/2
1.03 0.83
ARG D2 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.78
-1/4 2
0.98 1.03
ARG B M 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.78
0 1 3/4
0.83 1.03
ARG B M 01:00
VS
Flandria [C-19]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.75
-1/4 1 3/4
0.93 1.05
MEX D2 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.85
-1 3
0.90 0.95
ICL-2 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CHI WD1 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.85
-4 1/4 4 3/4
0.95 0.95
ACT M 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.83
-3/4 2
1.03 0.98
ACT M 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 1.00
-3/4 2 1/4
0.90 0.80
ACT M 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.75 0.90
0 1 3/4
1.05 0.90
ACT M 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.95
-1/4 1 3/4
1.03 0.85
URU D2 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.88
-1/4 2
0.85 0.93
SPA RL 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 01:00
VS
Mali [53]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.83
-1 1/4 2 1/4
0.90 0.98
INT FRL 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.90
-3/4 2 1/4
0.83 0.90
ARFC 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.75
-1/2 2
0.95 1.05
MEX D3 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.83
+1/2 2 3/4
0.93 0.98
ITA C1 01:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA C1 01:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.98
+1/4 2 1/2
0.80 0.83
ITA C1 01:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.98
-1/2 2 1/2
1.03 0.83
ITA C1 01:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.95
-1 2 1/2
0.98 0.85
ITA C1 01:30
VS
Bari [3]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.95
-1/4 2 1/2
1.03 0.85
ARG D2 01:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.00
-1/2 2
0.83 0.80
ARG D2 01:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.85
0 1 3/4
1.00 0.95
Chile Cup 01:30
[CHI D1-13] O.Higgins
VS
D. Concepcion [CHI D1-8]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 1.03
-1/4 2 1/2
0.80 0.78
Ire LSL 01:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.85
-1/2 3 1/2
0.95 0.95
ARFC 01:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.90
-1 3/4 2 1/4
0.83 0.90
UEFA NL 01:45
[55] Ailen
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.85
-1/2 2 1/4
0.80 0.95
UEFA NL 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.05 0.83
+1/2 2 3/4
0.80 1.03
UEFA NL 01:45
VS
Na Uy [19]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.05 0.85
-1 3 1/4
0.80 1.00
UEFA NL 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
+1/2 2 3/4
0.95 0.95
UEFA NL 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.98
-2 1/4 3 1/2
0.88 0.88
URU D1 01:55
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.75 1.03
+1/4 2 1/4
1.05 0.78
SPA D2 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.90
-1/4 2 1/2
0.83 0.90
COL D1 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.98
-1/4 2 1/4
0.95 0.83
CHI WD1 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
VEN D2 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Copa 02:00
VS
Blooming [BOL D1-8]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.03
-1/2 3 1/4
0.83 0.78
CHI D3 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
URU D2 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.98
-1/4 2 1/4
1.00 0.83
SPDRFEF 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 1.00
-1 1/2 2 1/2
0.78 0.80
USA ULOC 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.95
0 2 3/4
0.80 0.85
APB W 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 1.00
-1/2 2 1/4
0.78 0.80
ARFC 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.78
-1 1/4 2
0.90 1.03
ARFC 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ARFC 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
0 2
0.90 0.90
ARGW D1 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.93
+1/4 2 1/4
0.78 0.88
CONCACAF NL 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.85
-1/2 2 3/4
1.00 0.95
CONCACAF NL 02:00
[150] Guyana
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.98
-2 1/2 3 3/4
0.90 0.83
CHI T 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ARG D2 02:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.83
-1/2 1 3/4
0.85 0.98
VEN D2 02:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
VEN D2 02:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
VEN D2 02:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
VEN D2 02:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
VEN D2 02:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ARG D1 03:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.83
0 2
1.03 0.98
USA WD1 03:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.95
+1 1/4 3 1/4
0.80 0.85
ARG D2 03:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.85
-1/2 1 3/4
0.78 0.95
ARG D2 03:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 1.05
+1/4 2
0.90 0.75
ARG D2 03:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
-3/4 2
0.95 0.90
CHI D3 03:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.95
-1/4 2 1/4
0.78 0.85
ARFC 03:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ARFC 03:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.90
-1/4 1 3/4
0.98 0.90
Can PL 03:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.98
-3/4 3 1/4
0.90 0.83
DOM D1 03:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
DOM D1 03:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.98
-3/4 2 1/4
0.95 0.83
CONCACAF NL 03:00
[207] Bahamas
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.90
+1 1/4 3 1/2
1.00 0.90
CHI D2 03:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.83
-1/2 2 1/2
1.00 0.98
ARG D2 03:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.88
0 1 3/4
1.00 0.93
JAM D1 03:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.83
-1 3/4 2 3/4
0.80 0.98
JAM D1 03:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.80
-1 2 3/4
0.85 1.00
JAM D1 03:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.80
-1/4 2 1/2
0.78 1.00
SLV D1 04:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.85
+1/4 2 1/4
1.03 0.95
ARG D2 04:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.83
-3/4 1 3/4
0.90 0.98
USL D1 04:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.98
+1 1/4 3 1/4
0.98 0.83
BRA LNA 04:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.83
+1 2 1/2
0.95 0.98
GUA D2 04:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.90
0 2 1/2
1.00 0.90
USA WPSL 04:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NIC L 04:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
MEX D3 04:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
MEX D3 04:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.90
-3/4 3 1/4
0.83 0.90
COL D2 04:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.98
0 2
0.90 0.83
CHI T 04:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
COL D1 04:05
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.95
0 2 1/2
0.83 0.85
COL D1 04:05
[C-13] Cucuta
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.95
-3/4 2 1/2
0.83 0.85
Copa 04:15
[BOL D1-7] Club Guabira
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ARG D2 04:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.83
-1/2 1 3/4
0.85 0.98
MEX D3 04:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
USL D1 05:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.88
-1/4 3
0.78 0.93
MEX LT 05:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
URU D2 05:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.75
0 2
0.78 1.05
JAM D1 05:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.85
+1/4 2 3/4
0.95 0.95
MEX D3 05:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.83
+1 1/2 3 1/2
0.98 0.98
CONCACAF NL 05:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.95
+1 1/4 3
0.98 0.85
CONCACAF NL 05:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.93
-2 3/4 3 3/4
0.95 0.88
ARG D1 05:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.88
-1/2 2
1.03 0.93
URU D1 05:25
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.85
+1/2 2
1.03 0.95
INT FRL 05:30
VS
Gambia [116]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SLV D1 06:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.85
-1 1/4 2 1/2
0.80 0.95
USA WD1 06:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.98
+3/4 2 3/4
1.00 0.83
GUA D1 06:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.95
-1 1/4 2 1/2
0.80 0.85
MEX LT 06:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Mex MFW 06:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.90
-1/4 2 1/2
0.98 0.90
CONCACAF NL 06:00
[189] Aruba
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.83
-3 1/4 4 1/4
0.85 0.98
COL D1 06:10
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 1.03
-1/2 2 1/2
0.85 0.78
BRA LNA 06:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.05 0.80
0 2
0.75 1.00
Copa 06:30
VS
Bolivar [BOL D1-2]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 1.00
+1/4 3 1/2
0.80 0.80
URU D2 06:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.80
-1 2 1/4
0.78 1.00
ARFC 06:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ARG D1 07:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 1.03
+1/2 2
0.95 0.78
SLV D1 08:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.83
-1 1/2 3
0.90 0.98
GUA D1 08:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.90
-1 1/4 2 1/2
0.80 0.90
Mex MFW 08:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.95
-3/4 3 3/4
0.95 0.85
MEX LT 08:05
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
COL D1 08:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.85
+1/4 2 1/4
0.85 0.95
MGL PL 12:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu

Kết quả bóng đá mới nhất

BRA LNA 08:30 FT
5 - 4
0 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.45 7.10
0 3 1/2
1.68 0.09
CRC D2 08:30 FT
5 - 5
1 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
4.90
1 1/2
0.13
GUA LNW 08:20 FT
3 - 8
1 - 3
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.53 0.35
-3/4 5 3/4
1.43 2.10
USL D1 08:00 FT
7 - 4
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.35 4.75
0 1/2
2.10 0.14
GUA D2 08:00 FT
12 - 6
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.20 5.60
0 1 1/2
3.40 0.11
HON LDA 08:00 FT
4 - 5
1 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 8.00
0 2 1/2
1.03 0.07
MEX D3 08:00 FT
6 - 0
0 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.65 6.40
0 2 1/2
1.20 0.10
HON LDA 08:00 FT
5 - 7
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 7.10
0 1 1/2
0.93 0.09
MEX D2 08:00 FT
4 [A-8] Cancun
8 - 4
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.40 5.40
0 1 1/2
1.85 0.12
Cập nhật: 04/10/2026 10:35