Bảng xếp hạng bóng đá Nữ Israel 2024-2025 mới nhất
XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
1 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 21 | 15 | 3 | 3 | 57 | 28 | 29 |
B T T T H T
|
|
2 | Hapoel Jerusalem (W) | 21 | 13 | 5 | 3 | 46 | 24 | 22 |
H B T B T T
|
|
3 | Maccabi Hadera (W) | 21 | 10 | 4 | 7 | 40 | 39 | 1 |
B T B B T T
|
|
4 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 21 | 9 | 4 | 8 | 38 | 26 | 12 |
T T B T H B
|
|
5 | Hapoel Petah Tikva (W) | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 | 28 | 2 |
T T B B B T
|
|
6 | AS Tel Aviv University (W) | 21 | 6 | 6 | 9 | 24 | 30 | -6 |
H B T H B B
|
|
7 | Hapoel Tel Aviv (W) | 21 | 3 | 4 | 14 | 28 | 54 | -26 |
T B H H H B
|
|
8 | Hapoel Beer Sheva (W) | 21 | 2 | 4 | 15 | 28 | 62 | -34 |
B B H T H B
|
BXH BD Nữ Israel vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Nữ Israel hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng xếp hạng bóng đá Nữ Israel mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bóng đá net.
Bảng xếp hạng bóng đá Nữ Israel mới nhất mùa giải 2025
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Nữ Israel mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Nữ Israel trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất. BXH BĐ Nữ Israel hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp FA
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Ngày 28/03/2025
AS Tel Aviv University Nữ 0-3 Maccabi Kiryat Gat Nữ
Ironi Ramat Hasharon Nữ 1-2 Maccabi Hadera Nữ
Hapoel Beer Sheva Nữ 2-4 Hapoel Jerusalem Nữ
Ngày 27/03/2025
Hapoel Petah Tikva Nữ 1-0 Hapoel Tel Aviv (W)
Ngày 21/03/2025
Hapoel Jerusalem Nữ 3-0 Hapoel Petah Tikva Nữ
Hapoel Tel Aviv (W) 2-2 Ironi Ramat Hasharon Nữ
Maccabi Hadera Nữ 1-0 AS Tel Aviv University Nữ
Ngày 20/03/2025
Maccabi Kiryat Gat Nữ 2-2 Hapoel Beer Sheva Nữ
Ngày 14/03/2025
# CLB T +/- Đ
1 Maccabi Kiryat Gat (W) 21 29 48
2 Hapoel Jerusalem (W) 21 22 44
3 Maccabi Hadera (W) 21 1 34
4 Ironi Ramat Hasharon (W) 21 12 31
5 Hapoel Petah Tikva (W) 21 2 30
6 AS Tel Aviv University (W) 21 -6 24
7 Hapoel Tel Aviv (W) 21 -26 13
8 Hapoel Beer Sheva (W) 21 -34 10
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1867
2 Pháp 0 1859
3 Tây Ban Nha 0 1853
4 Anh 0 1813
5 Braxin 0 1775
6 Bồ Đào Nha 0 1756
7 Hà Lan 0 1747
8 Bỉ 0 1740
9 Ý 0 1731
10 Đức 0 1703
114 Việt Nam 3 1164
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 USA (W) -18 2069
2 Spain (W) -8 2020
3 Germany (W) 2 2014
4 England (W) 4 2008
5 Japan (W) 25 2001
6 Sweden (W) 0 1992
7 Canada (W) -1 1986
8 Brazil (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Netherland (W) 2 1931
37 Vietnam (W) 0 1614